Hoàn thành bảng sau: Số Trăm Chục Đơn vị Đọc số 315
Giải thích
Số | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
315 | 3 | 1 | 5 | Ba trăm mười lăm |
765 | 7 | 6 | 5 | Bảy trăm sáu mươi lăm |
374 | 3 | 7 | 4 | Ba trăm bảy mươi tư |
904 | 9 | 0 | 4 | Chín trăm linh tư |
255 | 2 | 5 | 5 | Hai trăm năm mươi lăm |
Số | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
315 | 3 | 1 | 5 | Ba trăm mười lăm |
765 | 7 | 6 | 5 | Bảy trăm sáu mươi lăm |
374 | 3 | 7 | 4 | Ba trăm bảy mươi tư |
904 | 9 | 0 | 4 | Chín trăm linh tư |
255 | 2 | 5 | 5 | Hai trăm năm mươi lăm |