Hoàn thành bảng sau. Số thứ tự Chữ cái Tên chữ cái 20 pê 21 q quy 22 e-rờ 23 ét-sì 24 tê 25 u u 26 ư ư 27 vê 28 x ích-xì 29 i dài
Giải thích
Số thứ tự | Chữ cái | Tên chữ cái |
20 | p | pê |
21 | q | quy |
22 | r | e-rờ |
23 | s | ét-sì |
24 | t | tê |
25 | u | u |
26 | ư | ư |
27 | v | vê |
28 | x | ích-xì |
29 | y | i dài |