Hoàn thành bảng sau. Số thứ tự Chữ cái Tên chữ cái 10 giê 11 h hát 12 i 13 ca 14 l e-lờ 15 m em-mờ 16 en-nờ 17 o o 18 ô 19 ơ ơ
Giải thích
Số thứ tự | Chữ cái | Tên chữ cái |
10 | g | giê |
11 | h | hát |
12 | i | i |
13 | k | ca |
14 | l | e-lờ |
15 | m | em-mờ |
16 | n | en-nờ |
17 | o | o |
18 | ô | ô |
19 | ơ | ơ |