Hoàn thành bảng sau Số thập phân gồm Số thập phân
Giải thích
Số thập phân gồm | Số thập phân |
Ba trăm, hai chục, năm phần mười, chín phần trăm | 320,59 |
Sáu mươi mốt đơn vị, bốn mươi năm phần trăm | 61,45 |
Hai mươi bảy đơn vị, năm phần trăm | 27,05 |
Tám nghìn đơn vị, bốn phần nghìn | 8 000,004 |