Hoàn thành bảng sau. Số Lớp triệu Lớp nghìn Lớp đơn vị Hàng trăm triệu Hàng chục triệu Hàng triệu Hàng trăm nghìn Hàng chục nghìn Hàng nghìn Hàng trăm
Giải thích
Số | Lớp triệu | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
373 067 161 | 3 | 7 | 3 | 0 | 6 | 7 | 1 | 6 | 1 |
611 733 645 | 6 | 1 | 1 | 7 | 3 | 3 | 6 | 4 | 5 |
8 835 534 |
|
| 8 | 8 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
80 114 128 |
| 8 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 8 |