Hoàn thành bảng sau. Số gồm Viết số Đọc số 3 chục nghìn, 5 nghìn, 1 trăm, 8 chục và 2 đơn vị
Giải thích
Số gồm | Viết số | Đọc số |
3 chục nghìn, 5 nghìn, 1 trăm, 8 chục và 2 đơn vị | 35 182 | Ba mươi lăm nghìn một trăm tám mươi hai |
6 trăm nghìn, 2 chục nghìn, 7 trăm và 5 đơn vị | 620 705 | Sáu mươi hai nghìn bảy trăm linh năm |
4 triệu, 3 trăm nghìn, 5 nghìn và 8 đơn vị | 4 305 008 | Bốn triệu ba trăm linh năm nghìn không trăm linh tám |
2 chục triệu, 2 triệu, 3 trăm nghìn, 9 chục nghìn, 1 nghìn, 2 chục, 5 đơn vị | 22 391 025 | Hai mươi hai triệu ba trăm chín mươi mốt nghìn không trăm hai mươi lăm |