Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Đọc số | Viết số |
Ba mươi sáu nghìn ba trăm hai mươi | 36 320 |
Một trăm hai mươi tư phẩy năm mươi tư | 124,54 |
Hai mươi nghìn bốn trăm linh tư | 20 404 |
Đọc số | Viết số |
Ba mươi sáu nghìn ba trăm hai mươi | 36 320 |
Một trăm hai mươi tư phẩy năm mươi tư | 124,54 |
Hai mươi nghìn bốn trăm linh tư | 20 404 |