Hoàn thành bảng sau.
Giải thích
Số gồm | Viết số | Đọc số |
3 nghìn, 8 trăm, 2 chục, 7 đơn vị | 3 827 | Ba nghìn tám trăm hai mươi bảy |
4 nghìn, 1 trăm, 5 chục, 9 đơn vị | 4 159 | Bốn nghìn một trăm năm mươi chín |
7 nghìn, 2 trăm, 0 chục, 3 đơn vị | 7 203 | Bảy nghìn hai trăm linh ba |
9 nghìn, 0 trăm, 8 chục, 1 đơn vị | 9 081 | Chín nghìn không trăm tám mươi mốt |