Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số | Lớp triệu | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
123 456 789 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
64 039 512 |
| 6 | 4 | 0 | 3 | 9 | 5 | 1 | 2 |
6 543 871 |
|
| 6 | 5 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 |
206 149 782 | 2 | 0 | 6 | 1 | 4 | 9 | 7 | 8 | 2 |
43 780 111 |
| 4 | 3 | 7 | 8 | 0 | 1 | 1 | 1 |