Hoàn thành bảng sau đây Kí hiệu Số hiệu nguyên tử Số khối Số proton Số electron Số neutron
Giải thích
Kí hiệu | Số hiệu nguyên tử | Số khối | Số proton | Số electron | Số neutron |
18 | 40 | 18 | 18 | 22 | |
19 | 39 | 19 | 19 | 20 | |
16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
Kí hiệu | Số hiệu nguyên tử | Số khối | Số proton | Số electron | Số neutron |
18 | 40 | 18 | 18 | 22 | |
19 | 39 | 19 | 19 | 20 | |
16 | 16 | 16 | 16 | 16 |