Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Viết số | Lớp triệu | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
43 809 127 |
| 4 | 3 | 8 | 0 | 9 | 1 | 2 | 7 |
931 768 452 | 9 | 3 | 1 | 7 | 6 | 8 | 4 | 5 | 2 |
51 379 005 |
| 5 | 1 | 3 | 7 | 9 | 0 | 0 | 5 |
56 003 981 |
| 5 | 6 | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 1 |