Hoàn thành bảng sau: (2 điểm) Số thập phân
Giải thích
Số thập phân | Làm tròn đến hàng phần mười | Làm tròn đến hàng phần trăm | Làm tròn đến số tự nhiên gần nhất |
65,86 | 65,9 | 65,86 | 66 |
5,632 | 5,6 | 5,63 | 6 |
Số thập phân | Làm tròn đến hàng phần mười | Làm tròn đến hàng phần trăm | Làm tròn đến số tự nhiên gần nhất |
65,86 | 65,9 | 65,86 | 66 |
5,632 | 5,6 | 5,63 | 6 |