Hoàn thành bảng sau:
Giải thích
Số | Đọc số | Phần nguyên | Phần thập phân |
1,34 | Một phẩy ba mươi tư | 1 | 34 |
0,19 | Không phẩy mười chín | 0 | 19 |
100,28 | Một trăm phẩy hai mươi tám | 100 | 28 |
35,3 | Ba mươi lăm phẩy ba | 35 | 3 |
Số | Đọc số | Phần nguyên | Phần thập phân |
1,34 | Một phẩy ba mươi tư | 1 | 34 |
0,19 | Không phẩy mười chín | 0 | 19 |
100,28 | Một trăm phẩy hai mươi tám | 100 | 28 |
35,3 | Ba mươi lăm phẩy ba | 35 | 3 |