Hoàn thành bảng sau. (1 điểm) Viết số Đọc số Sáu trăm tám mươi lăm 761 Chín trăm bảy mươi tư 358
Giải thích
Viết số | Đọc số |
685 | Sáu trăm tám mươi lăm |
761 | Bảy trăm sáu mốt |
974 | Chín trăm bảy mươi tư |
358 | Ba trăm năm mươi tám |
Viết số | Đọc số |
685 | Sáu trăm tám mươi lăm |
761 | Bảy trăm sáu mốt |
974 | Chín trăm bảy mươi tư |
358 | Ba trăm năm mươi tám |