Hoàn thành bảng dưới đây.
Giải thích
Hướng dẫn giải
Viết số | Lớp triệu | Lớp nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
134 236 500 | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 6 | 5 | 0 | 0 |
34 762 181 |
| 3 | 4 | 7 | 6 | 2 | 1 | 8 | 1 |