Hòa tan hoàn toàn 13 g kẽm vào trong 200 g dung dịch CH3COOH, chưa rõ nồng độ. a) Tính thể tích khí hydrogen thoát ra (đkc). b) Tính nồng độ phần trăm dung dịch acetic acid đã dùng. c) Tính k
Giải thích
Phương trình hoá học: 2CH3COOH + Zn → (CH3COO)2Zn + H2
0,4 0,2 0,2 0,2 (mol)
Số mol kẽm đã phản ứng: nZn=mZnMZn=1365=0,2(mol)
a) Thể tích hydrogen thoát ra: VH2=nH2×24,79=0,2×24,79=4,958(L)
b) Khối lượng acid đã tham gia: mCH3COOH=nCH3COOH×MCH3COOH=0,4×60=24g
Nồng độ acid CH3COOH đã dùng: C%CH3COOH=24×100%200=12%
c) Khối lượng muối sinh ra sau phản ứng: mCH3COO2Zn=nCH3COO2Zn×MCH3COO2Zn=0,2×183=36,6g
Khối lượng dung dịch sau phản ứng: mddspư = 200 + 13 – (0,2 × 2) = 212,6 (g)
Nồng độ dung dịch sau phản ứng: C%CH3COO2Zn=36,6×100%212,6=17,2%