His work has made him one of the most (12) _______ entrepreneurs, shaping the tech world with his revolutionary ideas.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. confidential /kɒn.fɪ'den.ʃəl/ (adj): bí mật, tuyệt mật
B. preferential /,prefə'renʃəl/ (adj): ưu tiên, mang tính thiên vị
C. beneficial /,benɪ'fɪʃəl/ (adj): có lợi, mang lại ích lợi
D. influential /,ɪnflu'enʃəl/ (adj): có ảnh hưởng, có sức ảnh hưởng
Tạm dịch: His work has made him one of the most (12) ______ entrepreneurs, shaping the tech world with his revolutionary ideas. (Công việc của ông đã biến ông trở thành một trong những doanh nhân có tầm ảnh hưởng nhất, định hình thế giới công nghệ với những ý tưởng mang tính cách mạng.)
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp.