His resignation is an unfortunate situation that nobody desires.
Giải thích
Tạm dịch:
Việc từ chức của anh ấy là một tình huống không may mà không ai mong muốn.
A. sự ra đi B. sự giữ lại C. sự bổ nhiệm D. sự kiên nhẫn
Giải thích:A
từ đồng nghĩa: resignation= departure