His replies were inconsistent with his previous testimony
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
inconsistent (adj): mâu thuẫn, không nhất quán
Xét các đáp án:
A. contradicted (adj): mâu thuẫn, trái ngược
B. compatible (adj): tương thích, phù hợp
C. enhanced (adj): tăng cường, nâng cao
D. incorporated (adj): kết hợp, hợp nhất
→ inconsistent >< compatible
Dịch: Những câu trả lời của anh ấy mâu thuẫn với lời khai trước đó của anh ấy.