100 câu trắc nghiệm Từ trái nghĩa nâng cao (P2)

His replies were inconsistent with his previous testimony

10/20

His replies were inconsistent with his previous testimony.

contradicted

compatible

enhanced

incorporated

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa

inconsistent  (adj): mâu thuẫn, không nhất quán

Xét các đáp án:

A. contradicted (adj): mâu thuẫn, trái ngược

B. compatible (adj): tương thích, phù hợp

C. enhanced (adj): tăng cường, nâng cao

D. incorporated (adj): kết hợp, hợp nhất

→ inconsistent >< compatible

Dịch: Những câu trả lời của anh ấy mâu thuẫn với lời khai trước đó của anh ấy.