His poor standard of play fully justifies his _______ from the team for the next match
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- dismissal (n): sa thải (khỏi công việc)
- expulsion (n): trục xuất (khởi nơi nào, 1 tổ chức nào)
- rejection (n): từ chối
- exclusion (n): đuổi ra khỏi, không cho tham gia hoạt động nào đó
Tạm dịch: Phong độ thi đấu kém cỏi của anh ấy hoàn toàn hợp lý cho việc anh ấy bị đuổi khỏi đội trong trận đấu tiếp theo.
→ Chọn đáp án D