His poor standard of play fully justifies his from the team for the next match.

19/50

His poor standard of play fully justifies his _______ from the team for the next match.

expulsion

dismissal

rejection

exclusion

Giải thích

Đáp án: D

Kiến thức: từ vựng

Giải thích:

A. expulsion /ɪkˈspʌlʃn/ (+ from st) (n): sự tống ra, sự trục xuất (khỏi một địa điểm, tổ chức,…)

B. dismissal /dɪsˈmɪsl/ (n): sự sa thải (người làm khỏi một công việc)

C. rejection/rɪˈdʒekʃn/ (n): sự không chấp thuận, sự bác bỏ (người nào, ý kiến..)

D. exclusion /ɪkˈskluːʒn/ (+from st) (n): sự đuổi ra (khỏi một địa điểm), ngăn không cho tham gia cái gì

Tạm dịch: Lối chơi không hết mình của anh ấy chứng minh cho việc anh ấy bị đuổi ra khỏi đội cho trận đấu tiếp theo.