his physical disability, he managed to finish the course with good
Giải thích
Kiến thức: Liên từ
Giải thích:
Dấu hiệu: “his physical disability” là cụm từ, không phải mệnh đề (S + V).
A. Although + S + V: Mặc dù … B. Since + S + V: Bởi vì …
C. Because of + cụm danh từ/ V_ing: Bởi vì … D. Despite + cụm danh từ/ V_ing: Mặc dù …
Tạm dịch: Mặc dù bị khuyết tật về thể chất, nhưng anh ấy đã cố gắng hoàn thành khóa học với kết quả tốt.
Chọn D.