Đề thi thử môn Tiếng anh THPT Quốc gia năm 2022 có lời giải (20 đề) (Đề 15)

His physical condition was not an impediment to his career as a violinist. He has won a lot of prize.

26/50

His physical condition was not an impediment to his career as a violinist. He has won a lot of prize.

ability

advantage

difficulty

barrier

Giải thích

Đáp án C

Kiến thức: Từ vựng 

▪️ Impediment (n): sự trở ngại, chướng ngại vật 

A. khả năng                      B. lợi thế                      C. khó khăn                 D. hàng rào 

→ impediment ~ difficulty 

Tạm dịch: Tình trạng thể chất của anh ấy không phải là một trở ngại đến sự nghiệp là một nghệ sỹ chơi violin. Anh ấy đã đạt được nhiều giải thưởng.