His physical condition was not an impediment to his career as a violinist. He has won a lot of prize.
Giải thích
Đáp án C
Kiến thức: Từ vựng
▪️ Impediment (n): sự trở ngại, chướng ngại vật
A. khả năng B. lợi thế C. khó khăn D. hàng rào
→ impediment ~ difficulty
Tạm dịch: Tình trạng thể chất của anh ấy không phải là một trở ngại đến sự nghiệp là một nghệ sỹ chơi violin. Anh ấy đã đạt được nhiều giải thưởng.