His new yacht is certainly an ostentatious display of his wealth.
Giải thích
Đáp án B
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng - từ đồng nghĩa
Giải chi tiết:
A. large (adj): lớn
B. showy (adj): hay khoe khoang
C. expensive (adj): đắt
D. ossified (adj): hóa thạch
=> ostentatious (adj): khoe khoang, phô trương = showy
Tạm dịch: Du thuyền mới của ông chắc chắn là một màn phô trương sự giàu có của ông.