His lawyer thought Jack had a good chance of being acquitted
Giải thích
Chọn C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
acquitted (v): tuyên bố trắng án, tha bổng
A. chịu trách nhiệm là có tội
B. khuyên nên chống án
C. xác minh có tội
D. tuyên bố vô tội
=> acquitted >< found guilty
Tạm dịch: Luật sư của anh ta nghĩ rằng Jack có cơ hội được tuyên bố trắng án tại phiên tòa, nếu không tìm thấy thêm bằng chứng