His landlady gave him a week’s ______ to leave the flat
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
A. threat (n): đe dọa
B. notice (n): thông báo
C. cause (n): nguyên nhân
D. dismissal (n): sa thải
Ta có: give notice: đưa ra thông báo
Dịch: Bà chủ nhà đã thông báo cho anh ta một tuần để rời khỏi căn hộ.