His jokes were so boring that most people completely switched off.
Giải thích
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
switch off: không nghĩ, chú ý đến
A. stopped off: nhân tiện ghé thăm B. paid attention: chú ý, để tâm
C. left it off: châm cho cái gì cháy/nổ D. didn't pay attention: không chú ý
=> switched off >< paid attention
Tạm dịch: Những trò đùa của anh ấy nhàm chán đến mức hầu hết mọi người đều không để ý đến anh.
Chọn B.