15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 58)

His face looks ____________, but I can’t remember his name. A. similar B. alike C. memorable D. familiar

204/300

His face looks ____________, but I can’t remember his name.

similar

alike

memorable

familiar

Giải thích

Giải thích: Familiar (n) = quen thuộc

Dịch nghĩa: Khuôn mặt anh ấy nhìn quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ tên của anh ấy.

          A. similar (adj) = giống nhau, dùng để so sánh giữa hai danh từ trở lên.

          B. alike (adj) = giống nhau, dùng để so sánh giữa hai danh từ trở lên.

          C. memorable (adj) = đáng nhớ, đáng kỷ niệm