His extravagant lifestyle of luxurious hotels, fast cars and expensive holidays eventually led him to bankruptcy.
Giải thích
A. expensive (đắt tiền) B. unreasonable (không hợp lí)
C. modest (khiêm tốn) D. costly (quý giá, đắt tiền)
Giải thích: extravagant: xa hoa, phung phí.
Tạm dịch:
Lối sống xa hoa với những khách sạn sang trọng, xe hơi tốc độ cao và những kỳ nghỉ đắt tiền cuối cùng đã khiến ông phá sản.
Chọn C