His dedication to the educational charity was truly ____. A. admirable B. reliable C. critical D. disapproving
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
A. admirable (adj) đáng ngưỡng mộ
B. reliable (adj) đáng tin cậy
C. critical (adj) quan trọng; chỉ trích
D. disapproving (adj) không tán thành
Dịch: Sự cống hiến của anh ấy cho tổ chức từ thiện giáo dục thực sự đáng ngưỡng mộ.