His contributions to science and technology continue to(11) _______ in numerous ways.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
* Xét các đáp án:
A. experience /ɪk'spɪriəns/ (v): trải qua (nhấn mạnh sự học hỏi hoặc cảm xúc.)
B. endure /ɪn'dʊr/ (v): chịu đựng; tồn tại
C. undergo /,ʌndər'gəʊ/ (v): trải qua (trải qua một quá trình hoặc thay đổi, đặc biệt là điều gì đó cần can thiệp hoặc có sự thay đổi lớn)
D. encounter /ɪn'kaʊntər/ (v): gặp phải một tình huống hoặc sự kiện, thường là ngẫu nhiên hoặc không mong đợi
Tạm dịch: His contributions to science and technology continue to (11) ______ in numerous ways.
(Những đóng góp của ông cho khoa học và công nghệ vẫn tiếp tục tồn tại theo nhiều cách.)
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp.