His colleagues gave him a present when he retired
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Cấu trúc:
give somebody something: đưa, tặng ai cái gì
Bị động:
somebody be given something: ai được đưa, tặng cái gì
something be given to somebody: cái gì được đưa, tặng cho ai
Xét các đáp án:
A. thiếu “by his colleagues”
B. thiếu “to him”
C. đúng nghĩa và cấu trúc
D. thiếu “to” và “by his colleagues”
Dịch: Các đồng nghiệp đã tặng ông một món quà khi ông nghỉ hưu.
→ Ông đã nhận được một món quà từ các đồng nghiệp khi ông nghỉ hưu.