His army fought (32) _________ important battles in the Markerman Core.
Giải thích
Kiến thức: Lượng từ
Giải thích:
few + danh từ số nhiều: chút/ ít
many + danh từ số nhiều: nhiều
much + danh từ không đếm được
little + danh từ không đếm được: chút/ ít
“battles” (trận đánh) là danh từ số nhiều => many
His army fought (32) many important battles in the Markerman Core.
(Quân đội của ông ấy đã chiến đấu nhiều trận đấu quan trọng ở Markerman Core.)
Đáp án: C