His aggressive style contrasts with that of his low-key predecessor.
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức về từ vựng
A. thoroughly /ˈθʌrəli/ (adv): hoàn toàn (một cách toàn diện, kỹ lưỡng)
B. sharply /ˈʃɑːpli/ (adv): mạnh mẽ, sắc bén
C. fully /ˈfʊli/ (adv): hoàn toàn (về mức độ, ý rất nhiều, gần như toàn bộ)
D. coolly /ˈkuːlli/ (adv): điềm tĩnh, mát mẻ
*Cụm từ: Contrast sharply (coll): đối lập, tương phản một cách rõ rệt
Tạm dịch: Cách thức hung hăng của anh ấy tương phản một cách rõ rệt với phong thái điền tĩnh của người tiền nhiệm.
Cấu trúc khác cần lưu ý:
Contrast with: tương phản với