hire hour hair hi
Giải thích
Kiến thức: phát âm
Giải thích:
A. hire /ˈhaɪə(r)/ B. hour /ˈaʊə(r)/
C. hair /heə(r)/ D. hi /haɪ/
Phần được gạch chân ở câu B là âm vô thanh, còn lại là /h/.
Đáp án: B
Kiến thức: phát âm
Giải thích:
A. hire /ˈhaɪə(r)/ B. hour /ˈaʊə(r)/
C. hair /heə(r)/ D. hi /haɪ/
Phần được gạch chân ở câu B là âm vô thanh, còn lại là /h/.
Đáp án: B