He’s very ____ about his private life. He’s goy no secrets.
Giải thích
Đáp án đúng là: C
Giải thích: trustworthy (a): đáng tin cậy
direct (a): trực tiếp
open (a): cởi mở, thẳng thắn
sincere (a): chân thành
Dịch: Anh ấy rất cởi mở về đời sống riêng tư. Anh ấy không có bí mật.