20 Đề ôn thi Tiếng Anh chuẩn cấu trúc có lời giải chi tiết (Đề số 11)

He’s very _________ about his private life. He’s got no secrets. trustworthy

5/50

He’s very _________ about his private life. He’s got no secrets

trustworthy

direct

open

sincere

Giải thích

Đáp án C

open (adj): cởi mở

Các đáp án còn lại:

A. trustworthy (adj): đáng tin

B. direct (adj): thẳng thắn

D. sincere (adj): chân thành

Dịch nghĩa: Anh ấy rất cởi mở về cuộc sống riêng tư của mình. Anh ta không có bí mật nào