He’s very (25) __________.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích: Cậu ấy rất ______. Cậu giúp tôi khi không thể tự làm bài tập về nhà.
A. funny (adj): vui tính
B. friendly (adj): thân thiện
C. selfish (adj): ích kỉ
D. helpful (adj): hay giúp đỡ
Đáp án D