He’s really got the bit between his _______ so that he can pass the exam with flying colours. A. neck B. eyes C. teeth D. hands
Giải thích
Đáp án C
Kiến thức Thành ngữ
Cấu trúc get the bit between one’s teeth: kiên quyết, quyết tâm làm gì
Tạm dịch: Anh ấy đã cực kỳ quyết tâm để có thể vượt qua kỳ thi với điểm số cao.