He's always busy. He has time to relax.
Giải thích
Phương pháp giải:
Kiến thức: Lượng từ
Giải chi tiết:
much + N không đếm được: nhiều
little + N không đếm được: rất it (gần như không có)
a little + N không đếm được: ít
plenty of + N không đếm được: nhiều
“time” (thời gian) là danh từ không đếm được.
Tạm dịch: Anh ấy luôn luôn bận rộn. Anh không có tí thời gian nào để thư giãn.