He’s a respected athlete; he’s won the world tennis championship for the third successful year.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- successful (adj): thành công
- successive (adj): liên tiếp
Sửa: successful → successive
Tạm dịch: Anh ấy là một vận động viên được kính trọng; anh ấy đã giành chức vô địch quần vợt thế giới năm thứ ba liên tiếp.
→ Chọn đáp án A