Chuyên đề ôn thi tiếng anh 12 phần Từ vựng có đáp án

Here is a crash helmet. Put it

22/125

Here is a crash helmet. Put it________.

across

on

up

in

Giải thích

Đáp án. B

Giải thích: cấu trúc put on(đội vào, mặc vào). 

Dịch nghĩa: Mũ bảo hiểm đây. Đội nó lên đi.