Her physical condition was not an impediment to her career as a singer. She has won
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. advantage (n): ưu điểm, điểm có lợi B. obstacle (n): trở ngại
C. barrier (n): rào cản D. disadvantage (n): điểm bất lợi
=> impediment (n): trở ngại >< advantage
Tạm dịch: Tình trạng thể chất của cô không phải là trở ngại cho sự nghiệp ca sĩ của cô. Cô ấy đã giành được rất nhiều giải thưởng.