Henry has found temporary job in a factory. A. eternal B. genuine C. permanent
Giải thích
Tạm dịch: Henry đã tìm được một công việc tạm thời trong một nhà máy
Temporary: Tạm thời
A. eternal(a): bất diệt ,vĩnh cửu
B. genuine(a): thật,đúng như người ta nói
C. permanent: lâu dài, dài hạn >< temporary (a): tạm thời, nhất thời
D. satisfactory(a): hài lòng,vừa lòng, thỏa đáng