He’d prefer ________ chicken soup rather than _______ milk. A. to have – drink B. had – drank C. having – having D. have – drink
Giải thích
Đáp án A
Cấu trúc would prefer + to + V + rather than + V: thích, muốn làm gì hơn là làm gì
Dịch nghĩa: Cậu ấy muốn ăn súp gà hơn là uống sữa.