He willingly agreed ________ for the damage that he caused to my car. A. paying B. to pay C. pay D. paid
Giải thích
Đáp án đúng: B
Agree + to V: đồng ý làm việc gì
Dịch nghĩa: Anh ấy sẵn lòng đồng ý bồi thường thiệt hại mà anh ấy đã gây ra cho xe của tôi.