He wasn't able to ____ with the stresses and strains of the job. A. catch up B. come down C. cope D. handle
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thành ngữ: cope with sth = đối phó, xoay sở với
Dịch nghĩa: Anh ta không thể đối phó với những căng thẳng và áp lực của công việc.