He was well-prepared for the interview; he couldn’t help stammering before the exam
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức về liên từ
Xét các đáp án:
A. therefore: vì thế, vì vậy
B. on the other hand: trái lại, mặt khác
C. what’s worse: tồi tệ nhất là
D. nevertheless: tuy nhiên, tuy thế mà
Tạm dịch: Anh ta đã chuẩn bị kĩ cho buổi phỏng vấn. Tuy nhiên anh ta vẫn liên tục nói lắp trước lúc thi.
Cấu trúc khác cần lưu ý
- can’t help +Ving: không thể dừng làm gì
- prepare for sth: chuẩn bị cho cái gì