He was very respectful at home and to his parents. A. obediently B. obedient C. obedience D. obey
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
A. obediently (adv): một cách ngoan ngoãn, nghe lời
B. obedient (adj): ngoan ngoãn, nghe lời
C. obedience (n): sự nghe lời
D. obey (v): tuân thủ, chấp hành
Vị trí cần điền là một tính từ đứng sau động từ “to be” và đứng song hành với tính từ “respectful”, được nối bởi từ “and”.
Dịch: Cậu ấy ở nhà rất tôn trọng và nghe lời ba mẹ.