He was sorry he hadn’t said goodbye to her at the airport.
Giải thích
Đáp án: He regretted not saying/ not having said goodbye to her at the airport.
Giải thích:
Câu gốc: He was sorry he hadn’t said goodbye to her... → diễn tả sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ.
Cấu trúc:
regret + V-ing / having + V3/ed → hối tiếc vì đã làm gì (đã xảy ra trong quá khứ)
Trong câu này, ta có thể dùng:
not saying goodbye (dạng V-ing)
hoặc not having said goodbye (nhấn mạnh rõ hành động xảy ra trước đó)
Cả hai đều ngữ pháp đúng và được chấp nhận.
Dựa vào cấu trúc regret + V-ing diễn tả sự hối tiếc trong quá khứ, chọn đáp án trên.
Dịch: Anh ấy hối tiếc vì đã không nói lời tạm biệt với cô ấy ở sân bay.